Với quy mô hiện khoảng 5 tỷ USD và có thể vượt 7,3 tỷ USD vào năm 2030, thị trường gỗ và nội thất trong nước đang đứng trước dư địa tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, để biến dư địa thành động lực thực sự, ngành gỗ cần thay đổi cách tiếp cận, coi thị trường nội địa là một trụ cột chiến lược song hành với xuất khẩu.

Dư địa lớn, nhưng thiếu “hạ tầng thị trường”

Nhắc đến ngành gỗ Việt Nam, xuất khẩu thường được đặt ở vị trí trung tâm. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 17,3 tỷ USD, đưa sản phẩm Việt Nam tới hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có những thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản.

Trong khi đó, thị trường ngay tại Việt Nam lại chưa được khai thác tương xứng.

Theo ông Ngô Sỹ Hoài, Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), với mức chi tiêu bình quân khoảng 50 USD/người/năm, quy mô thị trường gỗ và nội thất trong nước hiện vào khoảng 5 tỷ USD. Một số nghiên cứu cho rằng quy mô thực tế có thể gần 7 tỷ USD và có khả năng vượt 7,3 tỷ USD vào năm 2030 nếu duy trì tốc độ tăng trưởng 7-9%/năm.

Dư địa này còn có thể mở rộng từ mua sắm công xanh, phát triển nhà ở xã hội và thị trường năng lượng sinh khối. Với hơn 100 triệu dân, tốc độ đô thị hóa nhanh và nhu cầu nâng cấp không gian sống ngày càng tăng, thị trường nội địa rõ ràng không phải một “chiếc bánh” nhỏ.

Vấn đề là doanh nghiệp đang khai thác được bao nhiêu phần của thị trường này.

Theo ông Lê Đức Nghĩa, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Gỗ An Cường, thị trường trong nước không nên được coi là “phao cứu sinh” khi xuất khẩu gặp khó, mà phải được nhìn nhận như một thị trường độc lập, đòi hỏi chiến lược riêng về thương hiệu, phân phối và dịch vụ.

Đây là yêu cầu không đơn giản bởi thị trường nội địa có đặc thù khác xuất khẩu. Nếu hàng xuất khẩu thường được sản xuất hàng loạt theo mẫu mã cố định thì sản phẩm trong nước có tính “may đo” cao, nhiều đơn hàng riêng biệt, quy mô nhỏ. Trong khi đó, hệ thống phân phối còn phức tạp, chưa được chuẩn hóa, khiến doanh nghiệp khó tối ưu chi phí.

Dây chuyền chế biến gỗ ở Công ty CP Woodsland Tuyên Quang. Ảnh: DĐDN

Theo VIFOREST, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không hẳn nằm ở sức mua mà ở việc thiếu “hạ tầng thị trường”. Dữ liệu về doanh nghiệp, sản phẩm và quy mô thị trường còn phân tán; hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và công bố thông tin chưa đồng bộ.

Theo ông Lê Đức Nghĩa, cần sớm xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống ghi nhãn đối với sản phẩm gỗ tiêu thụ trong nước. Đây không chỉ là công cụ giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm mà còn có thể làm cơ sở cho hoạt động mua sắm công.

Cùng với đó là cơ sở dữ liệu ngành, cơ chế chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và nền tảng kết nối cung – cầu, qua đó từng bước hình thành một thị trường gỗ trong nước chuyên nghiệp, minh bạch.

Từ “phao cứu sinh” thành trụ cột tăng trưởng

Phát triển thị trường nội địa không tách rời mục tiêu xuất khẩu. Giai đoạn 2020-2021, ngành gỗ Việt Nam từng đối mặt với cuộc điều tra theo Điều 301 của Chính phủ Hoa Kỳ. Một trong những vấn đề được đặt ra liên quan đến việc Việt Nam nhập khẩu gỗ nhiệt đới, hay còn gọi là gỗ rủi ro, để phục vụ thị trường nội địa.

Vụ việc không trực tiếp liên quan đến nguồn gỗ sử dụng cho các sản phẩm xuất khẩu nhưng cho thấy nếu thị trường trong nước thiếu minh bạch về nguồn nguyên liệu, rủi ro cuối cùng có thể lan sang hình ảnh và hoạt động xuất khẩu của toàn ngành.

Do đó, phát triển thị trường nội địa theo hướng sử dụng gỗ hợp pháp, tăng truy xuất nguồn gốc và sử dụng nguyên liệu từ rừng trồng trong nước không chỉ tạo thêm đầu ra mà còn củng cố nền tảng cho xuất khẩu.

Các chuyên gia cũng đề xuất phát huy vai trò dẫn dắt của mua sắm công xanh thông qua ưu tiên sử dụng sản phẩm gỗ hợp pháp, phát thải thấp trong các công trình công, phù hợp với quy định pháp luật và các cam kết quốc tế của Việt Nam.

Nhiều doanh nghiệp đã hướng tới chuỗi giá trị còn bao gồm thiết kế, phân phối, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng. Ảnh: ML

Bên cạnh thị trường, vấn đề quan trọng là doanh nghiệp Việt Nam phải giữ được những khâu tạo giá trị gia tăng cao. Theo ông Vũ Hải Bằng, Tổng Giám đốc Công ty CP Woodsland, chuỗi giá trị ngành gỗ không chỉ dừng ở sản xuất và bán sản phẩm mà còn bao gồm thiết kế, phân phối, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng.

Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản xuất nhưng bỏ ngỏ những khâu này, nguy cơ doanh nghiệp nước ngoài tham gia và chiếm lĩnh các phân khúc có giá trị gia tăng cao là hoàn toàn có thể xảy ra.

Vì vậy, phát triển thị trường nội địa phải được nhìn rộng hơn câu chuyện bán được bao nhiêu sản phẩm, mà là ai nắm giữ thương hiệu, thiết kế, hệ thống phân phối, dịch vụ và phần lớn giá trị gia tăng trong chuỗi.

Chuyển đổi số cũng là một chìa khóa để doanh nghiệp giải bài toán chi phí. Kinh nghiệm từ Gỗ An Cường cho thấy số hóa quy trình quản trị đã giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng biên lợi nhuận thêm 2-3 điểm phần trăm mà không phải tăng tương ứng số lượng nhân sự.

Điều này càng có ý nghĩa khi thị trường nội địa có nhiều đơn hàng nhỏ, yêu cầu đa dạng và hệ thống phân phối phức tạp. Kết nối dữ liệu khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, kho vận và sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí quản trị, rút ngắn thời gian đáp ứng và cá nhân hóa sản phẩm.

Ở cấp độ ngành, một cơ sở dữ liệu chung về doanh nghiệp, sản phẩm, nguyên liệu và thị trường cũng có thể khắc phục tình trạng thông tin phân tán hiện nay.

Năm 2025, giá trị xuất khẩu lâm sản đạt 18,33 tỷ USD, tăng 5,6% so với năm 2024; 7 tháng năm 2026 đạt 10,81 tỷ USD, tăng 4,6% so với cùng kỳ. Xuất khẩu vì thế vẫn và sẽ tiếp tục là động lực quan trọng của ngành.

Nhưng chính quy mô lớn của xuất khẩu càng cho thấy sự cần thiết phải có một thị trường nội địa đủ mạnh để tạo thế cân bằng.

Mục tiêu đưa quy mô thị trường gỗ và nội thất trong nước vượt 7,3 tỷ USD vào năm 2030 vì thế không chỉ là câu chuyện về doanh thu. Quan trọng hơn là hình thành một thị trường có tiêu chuẩn, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, hệ thống phân phối chuyên nghiệp và tạo ra giá trị gia tăng cao cho doanh nghiệp Việt Nam.

Khi đó, thị trường nội địa sẽ không còn là “phao cứu sinh” mỗi khi xuất khẩu gặp khó, mà trở thành một trụ cột tăng trưởng thực sự, giúp ngành gỗ tăng sức chống chịu trước biến động thương mại toàn cầu và giữ lại nhiều hơn giá trị trong nước.

Bài toán của ngành gỗ hiện nay không phải lựa chọn giữa xuất khẩu hay nội địa, mà là xây dựng thế cân bằng giữa hai thị trường, tạo hai trụ cột cho một giai đoạn tăng trưởng mới.

Nguồn: nhadautu.vn